Nghĩa tiếng Việt
- ý tưởng, phương án, đề xuất; dự luậtdanh từ · hậu tố
- bản nháp, dự thảodanh từ
- dự tính, điều nghĩ tớidanh từ
- (cổ) bàn, kệdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- idea; plan; proposal; suggestion; (government) billdanh từ · hậu tố
- draft; rough copydanh từ
- expectationdanh từ
- desk; standdanh từ
- desk; tabledanh từ
- idea; suggestion; opinion; thoughtdanh từ
- legal casedanh từ
- expectation; anticipationdanh từ
Cách dùng
"Phương án, đề xuất; bản dự thảo": 「案を出す」 — đưa ra đề xuất; 「いい案」 — ý hay; 「改正案」 — dự thảo sửa đổi; 「案の定」 — quả nhiên như dự đoán. Gần nghĩa アイデア nhưng trang trọng hơn.
Ví dụ
-
何かいい案はありませんか。
Có ai có ý tưởng hay không?
-
会議で新しい案が採用された。
Phương án mới đã được thông qua trong cuộc họp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép