TanroDictionary Sổ từ

案 あん

ÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ý tưởng, phương án, đề xuất; dự luậtdanh từ · hậu tố
  2. bản nháp, dự thảodanh từ
  3. dự tính, điều nghĩ tớidanh từ
  4. (cổ) bàn, kệdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. idea; plan; proposal; suggestion; (government) billdanh từ · hậu tố
  2. draft; rough copydanh từ
  3. expectationdanh từ
  4. desk; standdanh từ
  5. desk; tabledanh từ
  6. idea; suggestion; opinion; thoughtdanh từ
  7. legal casedanh từ
  8. expectation; anticipationdanh từ

Cách dùng

"Phương án, đề xuất; bản dự thảo": 「案を出す」 — đưa ra đề xuất; 「いい案」 — ý hay; 「改正案」 — dự thảo sửa đổi; 「案の定」 — quả nhiên như dự đoán. Gần nghĩa アイデア nhưng trang trọng hơn.

Ví dụ

  1. 何かいい案はありませんか。

    Có ai có ý tưởng hay không?

  2. 会議で新しい案が採用された。

    Phương án mới đã được thông qua trong cuộc họp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép