TanroDictionary Sổ từ

桑原 くわばら

TANG NGUYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ruộng dâudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mulberry fielddanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「桑原」

桑原

くわはら

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

桑
TANG On: ソウ Kun: くわ mulberry 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
原
NGUYÊN On: ゲン Kun: はら meadow; original; primitive; field; plain; prairie; tundra; wilderness 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗