桑原
くわはらNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a surname
Chữ Hán trong từ
桑
原
NGUYÊN
On: ゲン
Kun: はら
meadow; original; primitive; field; plain; prairie; tundra; wilderness
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗