梨
りNghĩa tiếng Việt
- affix Cây, trái lê
- affix Cụ thể hơn là lê Nhật hoặc lê Á.
Nghĩa tiếng Anh
- affix a pear tree
- affix a pear (the fruit)
- affix more specifically, a Japanese pear or Asian pear (Pyrus pyrifolia)
Chữ Hán trong từ
梨
LÊ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép