Nghĩa tiếng Việt
- gậy, que, cây sào, dùi cuidanh từ
- nét gạch, dấu gạch ngangdanh từ
- (lóng) đọc đều đều, đọc như cái máycụm từ
Nghĩa tiếng Anh
- pole; rod; stick; batondanh từ
- line; dashdanh từ
- spoken monotonouslycụm từ
- bar, staff, stick, pole, walking stick, cane, stave, strove, rod, wand, (shepherd's) crook.chữ Hán
- straight line.chữ Hán
- a staff, measuring 6 shaku (about 1.8 meters), used in martial arts such as 棒術 (bōjutsu)danh từ
- stick-like or long, cylindrical item: pointer, pole, rod, etc.danh từ
- a straight line; bardanh từ
Cách dùng
"Gậy, que, thanh": 「棒で叩く」 — đánh bằng gậy; 「鉄棒」 — xà đơn; 「棒グラフ」 — biểu đồ cột. Thành ngữ: 「足が棒になる」 — mỏi rã chân; 「棒読み」 — đọc đều đều không cảm xúc; 「棒に振る」 — phí hoài.
Ví dụ
-
一日中歩いて足が棒になった。
Đi bộ cả ngày, chân tôi mỏi rã rời.
-
彼はせりふを棒読みしている。
Anh ta đọc lời thoại đều đều như cái máy.
-
棒を持つ
to hold a pointer
-
うまい棒
Umaibō (a cylinder-shaped snack food)
-
棒のぼり
pole climbing (found in elementary schools to train the strength of students)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép