TanroDictionary Sổ từ

棒 ぼう

BỔNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gậy, que, cây sào, dùi cuidanh từ
  2. nét gạch, dấu gạch ngangdanh từ
  3. (lóng) đọc đều đều, đọc như cái máycụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pole; rod; stick; batondanh từ
  2. line; dashdanh từ
  3. spoken monotonouslycụm từ
  4. bar, staff, stick, pole, walking stick, cane, stave, strove, rod, wand, (shepherd's) crook.chữ Hán
  5. straight line.chữ Hán
  6. a staff, measuring 6 shaku (about 1.8 meters), used in martial arts such as 棒術 (bōjutsu)danh từ
  7. stick-like or long, cylindrical item: pointer, pole, rod, etc.danh từ
  8. a straight line; bardanh từ

Cách dùng

"Gậy, que, thanh": 「棒で叩く」 — đánh bằng gậy; 「鉄棒」 — xà đơn; 「棒グラフ」 — biểu đồ cột. Thành ngữ: 「足が棒になる」 — mỏi rã chân; 「棒読み」 — đọc đều đều không cảm xúc; 「棒に振る」 — phí hoài.

Ví dụ

  1. 一日中歩いて足が棒になった。

    Đi bộ cả ngày, chân tôi mỏi rã rời.

  2. 彼はせりふを棒読みしている。

    Anh ta đọc lời thoại đều đều như cái máy.

  3. 棒を持つ

    to hold a pointer

  4. うまい棒

    Umaibō (a cylinder-shaped snack food)

  5. 棒のぼり

    pole climbing (found in elementary schools to train the strength of students)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép