棘
とげNghĩa tiếng Anh
- danh từ thorn
Chữ Hán trong từ
棘
CỨC
On: キョク
Kun: いばら、とげ
thorn; splinter; spine; biting words; briers
12 nét
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
CỨC
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép