TanroDictionary Sổ từ

棘 おどろ

CỨC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. briars; thicket; the bushtính từ な · danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「棘」

棘

とげ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ thorn

Chữ Hán trong từ

棘
CỨC On: キョク Kun: いばら、とげ thorn; splinter; spine; biting words; briers 12 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

棘

いばら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a shrub with thorns: a bramble, a briar
  2. danh từ thorn
  3. danh từ a thorny flower of the genus Rosa: a rose

Chữ Hán trong từ

棘
CỨC On: キョク Kun: いばら、とげ thorn; splinter; spine; biting words; briers 12 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗