棺
ひつぎNghĩa tiếng Anh
- danh từ coffin
Chữ Hán trong từ
棺
QUAN
"Quan tài": 「棺に納める」 — đặt vào quan tài; 「棺を担ぐ」 — khiêng quan tài. Đọc かん hoặc ひつぎ. Dùng trong tang lễ, văn trang trọng; 「出棺」 — đưa linh cữu.
遺族は棺に花を入れた。
Gia đình người mất đặt hoa vào quan tài.
出棺の時間が近づいている。
Đã sắp đến giờ đưa linh cữu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép