TanroDictionary Sổ từ

棺 かん

QUAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan tài, áo quandanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. coffin; casketdanh từ

Cách dùng

"Quan tài": 「棺に納める」 — đặt vào quan tài; 「棺を担ぐ」 — khiêng quan tài. Đọc かん hoặc ひつぎ. Dùng trong tang lễ, văn trang trọng; 「出棺」 — đưa linh cữu.

Ví dụ

  1. 遺族は棺に花を入れた。

    Gia đình người mất đặt hoa vào quan tài.

  2. 出棺の時間が近づいている。

    Đã sắp đến giờ đưa linh cữu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「棺」

棺

ひつぎ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ coffin

Chữ Hán trong từ

棺
QUAN, QUÁN On: カン Kun: – coffin; casket 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗