Nghĩa tiếng Việt
- bát (gỗ), chéndanh từ
- đếm số bát (thức ăn, đồ uống)trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- bowl (wooden)danh từ
- counter for bowls of food or drinktrợ số từ
- wooden bowlchữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép