Nghĩa tiếng Việt
- cây sakaki (cây thiêng Thần đạo)danh từ
- cây thường xanh (trồng ở đền)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sakaki (species of evergreen sacred to Shinto, Cleyera japonica)danh từ
- evergreen (esp. one planted or used at a shrine)danh từ
- a tree of species Cleyera japonica, considered sacred in Shintodanh từ
- any evergreen tree planted within precincts of a Shinto shrinedanh từ
- a placenametên riêng
- a female given nametên riêng
- a surnametên riêng
Cách dùng
"Cây sakaki" — cây thiêng dâng lên thần trong Thần đạo: 「榊を供える」 — dâng cành sakaki; 「玉串」 làm từ cành 榊. Đặt trên 神棚.
Ví dụ
-
神棚に榊を供えた。
Tôi dâng cành sakaki lên bàn thờ thần.
-
神社の境内に榊が植えられている。
Trong khuôn viên đền có trồng cây sakaki.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép