TanroDictionary Sổ từ

槌 つち

CHÙY

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. búa, vồ, búa tạdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hammer; mallet; sledgehammer; gaveldanh từ
  2. a hammerdanh từ
  3. a 家紋 (kamon, “family crest”) featuring a traditional Japanese hammer designdanh từ

Cách dùng

"Búa, vồ": 「槌で打つ」 — đóng bằng búa; 「相槌を打つ」 — gật gù đáp lời (thành ngữ rất hay dùng).

Ví dụ

  1. 槌で杭を打ち込んだ。

    Đóng cọc bằng vồ.

  2. 彼女は話に相槌を打ちながら聞いていた。

    Cô ấy vừa nghe vừa gật gù đáp lời.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép