Nghĩa tiếng Việt
- giáo, mác, thươngdanh từ
- lao (môn ném lao)danh từ
- ngọn thương (kỵ binh)danh từ
- (cổ) lời chen ngang, lời chế giễudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- spear; lancedanh từ
- javelindanh từ
- jeeringdanh từ
- a spear, lancedanh từ
- common name for the 香車 (kyōsha, “lance”)danh từ
- a javelin (throwing spear used in athletics)danh từ
- a surnametên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép