TanroDictionary Sổ từ

様相 ようそう

DẠNG TƯỚNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. diện mạo, tình trạng, khía cạnhdanh từ
  2. (logic) tình tháidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. aspect; phase; conditiondanh từ
  2. modalitydanh từ

Cách dùng

"Diện mạo, tình hình": 「〜の様相を呈する」 — mang dáng dấp của...; 「様相が一変する」 — tình hình thay đổi hoàn toàn. Văn viết.

Ví dụ

  1. 選挙は混戦の様相を呈している。

    Cuộc bầu cử đang mang dáng dấp một cuộc hỗn chiến.

  2. 地震で町の様相が一変した。

    Diện mạo thị trấn đã thay đổi hoàn toàn sau trận động đất.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép