Nghĩa tiếng Việt
- diện mạo, tình trạng, khía cạnhdanh từ
- (logic) tình tháidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- aspect; phase; conditiondanh từ
- modalitydanh từ
Cách dùng
"Diện mạo, tình hình": 「〜の様相を呈する」 — mang dáng dấp của...; 「様相が一変する」 — tình hình thay đổi hoàn toàn. Văn viết.
Ví dụ
-
選挙は混戦の様相を呈している。
Cuộc bầu cử đang mang dáng dấp một cuộc hỗn chiến.
-
地震で町の様相が一変した。
Diện mạo thị trấn đã thay đổi hoàn toàn sau trận động đất.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép