TanroDictionary Sổ từ

樋 とい

THÔNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. máng nước, ống nước, máng xốidanh từ
  2. rãnh máu (trên lưỡi kiếm)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. trough; gutter; water pipe; flume; chutedanh từ
  2. coulisse (of a sword blade)danh từ
  3. gutter, a trough at the base of a roof used to convey rainwaterdanh từ

Cách dùng

"Máng xối": đọc とい (máng nước mái nhà); 「雨樋」 — máng xối. Cũng: rãnh máu lưỡi kiếm.

Ví dụ

  1. 樋に落ち葉が詰まった。

    Lá rụng làm tắc máng xối.

  2. 台風で樋が壊れた。

    Máng xối bị hỏng do bão.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép