Nghĩa tiếng Việt
- quyền, quyền lợidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- right; privilegedanh từ
- right; claim; title; privilegedanh từ
Cách dùng
"Quyền, quyền lợi": 「権利がある」 — có quyền; 「権利を守る」 — bảo vệ quyền lợi; 「権利を主張する」 — đòi quyền lợi; 「権利と義務」 — quyền và nghĩa vụ.
Ví dụ
-
誰にでも教育を受ける権利がある。
Ai cũng có quyền được giáo dục.
-
権利を主張するだけでなく、義務も果たすべきだ。
Không chỉ đòi quyền lợi mà còn phải làm tròn nghĩa vụ.
-
合衆国は、普遍的権利の設定を支持する。
The United States supports a set of universal rights.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép