TanroDictionary Sổ từ

樽 たる

TÔN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thùng gỗ, thùng rượudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cask; barreldanh từ

Cách dùng

"Thùng gỗ": 「酒樽」 — thùng rượu sake; 「樽酒」 — rượu ủ trong thùng gỗ; 「ビール樽」 — thùng bia. Đọc たる. 「鏡開き」 — nghi lễ mở nắp thùng rượu.

Ví dụ

  1. ワインは樽の中で熟成される。

    Rượu vang được ủ trong thùng gỗ.

  2. 祝賀会で酒樽を割った。

    Chúng tôi đập nắp thùng rượu trong buổi tiệc mừng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「樽」

樽

そん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ barrel

Chữ Hán trong từ

樽
TÔN On: ソン Kun: たる barrel; cask; keg 16 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗