橋
きょうNghĩa tiếng Việt
- danh từ cầu não
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ pons; pons Varolii
Chữ Hán trong từ
橋
KIỀU
"Cây cầu": 「橋を渡る」 — qua cầu; 「橋をかける」 — bắc cầu (cả nghĩa bóng: làm cầu nối); 「危ない橋を渡る」 — liều lĩnh làm việc nguy hiểm. Lưu ý trọng âm khác với 箸 (đũa).
この橋を渡ると駅に着きます。
Qua cây cầu này là đến nhà ga.
両国の間に友好の橋をかけたい。
Tôi muốn làm cầu nối hữu nghị giữa hai nước.
旋澓 … 梁力將反橋也二字波之
橋梁 上波之下宇都波利
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép