TanroDictionary Sổ từ

橋 はし

KIỀU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây cầudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bridgedanh từ
  2. a bridgedanh từ
  3. a bridge-like walkway or corridor between two buildings in a manor, palace, castle, or similar structuredanh từ
  4. a person who acts as a bridge between different people: a mediator, a go-betweendanh từ

Cách dùng

"Cây cầu": 「橋を渡る」 — qua cầu; 「橋をかける」 — bắc cầu (cả nghĩa bóng: làm cầu nối); 「危ない橋を渡る」 — liều lĩnh làm việc nguy hiểm. Lưu ý trọng âm khác với 箸 (đũa).

Ví dụ

  1. この橋を渡ると駅に着きます。

    Qua cây cầu này là đến nhà ga.

  2. 両国の間に友好の橋をかけたい。

    Tôi muốn làm cầu nối hữu nghị giữa hai nước.

  3. 旋澓 … 梁力將反橋也二字波之

  4. 橋梁 上波之下宇都波利

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「橋」

橋

きょう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ cầu não

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ pons; pons Varolii

Chữ Hán trong từ

橋
KIỀU, KHIÊU, CAO On: キョウ Kun: はし bridge 16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗