TanroDictionary Sổ từ

機構 きこう

CƠ CẤU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ chế, bộ máydanh từ
  2. tổ chức, cơ cấudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mechanism; machinerydanh từ
  2. system; structure; organization; frameworkdanh từ
  3. mechanism (mechanical structure, and its function)danh từ
  4. organisation; agency (a group of people or legal entities with purpose and rules)danh từ

Cách dùng

"Cơ chế, bộ máy, tổ chức": 「組織機構」 — cơ cấu tổ chức; 「行政機構」 — bộ máy hành chính; 「〜機構」 — tên tổ chức (vd: 日本貿易振興機構 JETRO); 「機構改革」 — cải cách bộ máy.

Ví dụ

  1. 会社の機構改革が行われた。

    Công ty đã tiến hành cải cách bộ máy.

  2. 時計の内部機構はとても精密だ。

    Cơ cấu bên trong đồng hồ rất tinh xảo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép