Nghĩa tiếng Việt
- cơ chế, bộ máydanh từ
- tổ chức, cơ cấudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mechanism; machinerydanh từ
- system; structure; organization; frameworkdanh từ
- mechanism (mechanical structure, and its function)danh từ
- organisation; agency (a group of people or legal entities with purpose and rules)danh từ
Cách dùng
"Cơ chế, bộ máy, tổ chức": 「組織機構」 — cơ cấu tổ chức; 「行政機構」 — bộ máy hành chính; 「〜機構」 — tên tổ chức (vd: 日本貿易振興機構 JETRO); 「機構改革」 — cải cách bộ máy.
Ví dụ
-
会社の機構改革が行われた。
Công ty đã tiến hành cải cách bộ máy.
-
時計の内部機構はとても精密だ。
Cơ cấu bên trong đồng hồ rất tinh xảo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép