TanroDictionary Sổ từ

檄 げき

HỊCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bài hịch, lời kêu gọi, tuyên ngôndanh từ
  2. (khẩu ngữ) lời động viên, thư khích lệdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (written) appeal; circular; manifestodanh từ
  2. encouragement; encouraging words; letter of encouragementdanh từ
  3. written appeal, circular, manifestodanh từ

Cách dùng

"Lời hịch, lời kêu gọi; lời động viên": 「檄を飛ばす」 — gốc nghĩa là phát hịch kêu gọi, nay thường dùng (dù bị coi là sai) như "quát động viên, thúc giục": 「監督が選手に檄を飛ばす」.

Ví dụ

  1. 監督はハーフタイムに選手に檄を飛ばした。

    Giữa giờ, huấn luyện viên đã thúc giục động viên các cầu thủ.

  2. 彼は全国の同志に檄を飛ばした。

    Ông ấy phát lời kêu gọi đồng chí khắp cả nước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép