TanroDictionary Sổ từ

櫂 かい

TRẠO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mái chèodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. paddle; oar; sculldanh từ

Cách dùng

"Mái chèo" (chèo thuyền kiểu Nhật): 「櫂を漕ぐ」 — chèo; 「櫂で舟を進める」 — chèo thuyền tiến lên. Mái chèo kiểu phương Tây là オール.

Ví dụ

  1. 船頭は櫂を巧みに操った。

    Người lái đò điều khiển mái chèo thành thạo.

  2. 櫂を漕いで向こう岸へ渡った。

    Chèo thuyền sang bờ bên kia.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép