TanroDictionary Sổ từ

櫛 くし

TRẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái lượcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. combdanh từ
  2. to combchữ Hán
  3. tightly arranged, like the teeth on a combchữ Hán

Cách dùng

"Cái lược": 「櫛で髪をとかす」 — chải tóc bằng lược; 「櫛の歯が欠けたよう」 — lưa thưa, thiếu hụt chỗ này chỗ kia. Thường viết くし.

Ví dụ

  1. 彼女は櫛で長い髪をとかした。

    Cô ấy chải mái tóc dài bằng lược.

  2. かばんにいつも小さな櫛を入れている。

    Tôi luôn để một chiếc lược nhỏ trong túi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép