Nghĩa tiếng Việt
- hình vuôngdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- squaredanh từ · trợ từ
- regular square, regular tetragondanh từ
Cách dùng
"Hình vuông": 「正方形の紙」 — giấy hình vuông. Hình chữ nhật là 長方形.
Ví dụ
-
正方形の紙で鶴を折った。
Tôi gấp hạc bằng tờ giấy hình vuông.
-
正方形の四つの辺は等しい。
Bốn cạnh của hình vuông bằng nhau.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép