TanroDictionary Sổ từ

正門 せいもん

CHÍNH MÔN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cổng chínhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. main gate; main entrancedanh từ

Cách dùng

"Cổng chính": 「学校の正門」; 「正門前で待ち合わせる」 — hẹn trước cổng chính.

Ví dụ

  1. 大学の正門前で待ち合わせしよう。

    Hãy hẹn nhau trước cổng chính trường đại học.

  2. 正門は夜九時に閉まる。

    Cổng chính đóng cửa lúc chín giờ tối.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép