Nghĩa tiếng Việt
- cổng chínhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- main gate; main entrancedanh từ
Cách dùng
"Cổng chính": 「学校の正門」; 「正門前で待ち合わせる」 — hẹn trước cổng chính.
Ví dụ
-
大学の正門前で待ち合わせしよう。
Hãy hẹn nhau trước cổng chính trường đại học.
-
正門は夜九時に閉まる。
Cổng chính đóng cửa lúc chín giờ tối.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép