TanroDictionary Sổ từ

武力 ぶりょく

VŨ LỰC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vũ lực, sức mạnh quân sựdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. armed might; military power; the sword; forcedanh từ
  2. military force, armed might, the sworddanh từ

Cách dùng

"Vũ lực, sức mạnh quân sự": 「武力行使」 — sử dụng vũ lực; 「武力衝突」 — xung đột vũ trang; 「武力で解決する」 — giải quyết bằng vũ lực. Văn chính trị, tin tức.

Ví dụ

  1. 紛争を武力で解決してはならない。

    Không được giải quyết tranh chấp bằng vũ lực.

  2. 国境で武力衝突が起きた。

    Đã xảy ra xung đột vũ trang ở biên giới.

  3. 武力で勝っている。

    Its military capabilities are superior.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép