Nghĩa tiếng Việt
- vũ lực, sức mạnh quân sựdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- armed might; military power; the sword; forcedanh từ
- military force, armed might, the sworddanh từ
Cách dùng
"Vũ lực, sức mạnh quân sự": 「武力行使」 — sử dụng vũ lực; 「武力衝突」 — xung đột vũ trang; 「武力で解決する」 — giải quyết bằng vũ lực. Văn chính trị, tin tức.
Ví dụ
-
紛争を武力で解決してはならない。
Không được giải quyết tranh chấp bằng vũ lực.
-
国境で武力衝突が起きた。
Đã xảy ra xung đột vũ trang ở biên giới.
-
武力で勝っている。
Its military capabilities are superior.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép