TanroDictionary Sổ từ

歩 ほ

BỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bước chân, sải bướcdanh từ
  2. đếm số bướctrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. step; stridedanh từ
  2. counter for stepstrợ số từ
  3. a literal (foot)step: walk, walkingdanh từ
  4. a figurative step: progress, progressiondanh từ
  5. step, walkaffix
  6. advancement, progressionaffix
  7. steps, footstepstrợ số từ

Cách dùng

"Bước" (đọc ほ, thường làm lượng từ): 「一歩」 — một bước; 「一歩前に出る」 — bước lên một bước; 「一歩一歩」 — từng bước một; 「進歩」 — tiến bộ. Nghĩa bóng: 「第一歩」 — bước đầu tiên; 「一歩も引かない」 — không lùi một bước.

Ví dụ

  1. 一歩一歩、目標に近づいている。

    Từng bước một, tôi đang tiến gần đến mục tiêu.

  2. これは新しい生活の第一歩だ。

    Đây là bước đầu tiên của cuộc sống mới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「歩」

歩

ふ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (viết tắt) quân tốt (shogi)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ pawn

Chữ Hán trong từ

歩
BỘ On: ホ、ブ、フ Kun: ある.く、あゆ.む walk; counter for steps 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

歩

ぶ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ bu, đơn vị diện tích (khoảng 3,31 m²)
  2. danh từ tiền hoa hồng, tỉ lệ phần trăm
  3. hậu tố đúng, chính xác

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ bu; traditional unit of area, approx. 3.31 square metres
  2. danh từ commission; percentage
  3. hậu tố exactly; precisely
  4. danh từ a traditional unit of measurement:; for land area, equal to 6 square 尺 (shaku) or 3.306 square metres
  5. danh từ a traditional unit of measurement:; for length, also equal to 6 尺 (shaku) or approximately 1.8 metres
  6. danh từ by extension of 分 (bu, literally “one-tenth”):; a percentage on interest; compare English commission
  7. danh từ by extension of 分 (bu, literally “one-tenth”):; the lending and borrowing of interest itself
  8. affix percentage, proportion, ratio

Chữ Hán trong từ

歩
BỘ On: ホ、ブ、フ Kun: ある.く、あゆ.む walk; counter for steps 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

歩

あゆみ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name

Chữ Hán trong từ

歩
BỘ On: ホ、ブ、フ Kun: ある.く、あゆ.む walk; counter for steps 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

歩

あゆむ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male or female given name

Chữ Hán trong từ

歩
BỘ On: ホ、ブ、フ Kun: ある.く、あゆ.む walk; counter for steps 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗