Nghĩa tiếng Việt
bước chân, sải bước danh từ
đếm số bước trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
step; stride danh từ
counter for steps trợ số từ
a literal (foot)step: walk, walking danh từ
a figurative step: progress, progression danh từ
step, walk affix
advancement, progression affix
steps, footsteps trợ số từ
Cách dùng
"Bước" (đọc ほ, thường làm lượng từ): 「一歩」 — một bước; 「一歩前に出る」 — bước lên một bước; 「一歩一歩」 — từng bước một; 「進歩」 — tiến bộ. Nghĩa bóng: 「第一歩」 — bước đầu tiên; 「一歩も引かない」 — không lùi một bước.
Ví dụ
一歩一歩、目標に近づいている。
Từng bước một, tôi đang tiến gần đến mục tiêu.
これは新しい生活の第一歩だ。
Đây là bước đầu tiên của cuộc sống mới.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「歩 」
歩
ふ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BỘ
Nghĩa tiếng Việt
danh từ (viết tắt) quân tốt (shogi)
Nghĩa tiếng Anh
danh từ pawn
歩
ぶ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BỘ
Nghĩa tiếng Việt
danh từ bu, đơn vị diện tích (khoảng 3,31 m²)
danh từ tiền hoa hồng, tỉ lệ phần trăm
hậu tố đúng, chính xác
Nghĩa tiếng Anh
danh từ bu; traditional unit of area, approx. 3.31 square metres
danh từ commission; percentage
hậu tố exactly; precisely
danh từ a traditional unit of measurement:; for land area, equal to 6 square 尺 (shaku) or 3.306 square metres
danh từ a traditional unit of measurement:; for length, also equal to 6 尺 (shaku) or approximately 1.8 metres
danh từ by extension of 分 (bu, literally “one-tenth”):; a percentage on interest; compare English commission
danh từ by extension of 分 (bu, literally “one-tenth”):; the lending and borrowing of interest itself
affix percentage, proportion, ratio
歩
あゆみ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BỘ
Nghĩa tiếng Anh
tên riêng a female given name
歩
あゆむ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BỘ
Nghĩa tiếng Anh
tên riêng a male or female given name