Nghĩa tiếng Việt
- sự méo mó, cong vênhdanh từ
- tính cách lệch lạcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- contortion; distortion; warp; bend; skewdanh từ
- kink (in one's character); twistdanh từ
- distortion, deformationdanh từ
- stem or continuative form of 歪む (yugamu)động từ
Cách dùng
"Méo mó, cong vênh" (vật, hình ảnh, âm thanh); nghĩa bóng là sự lệch lạc của xã hội, tính cách: 「社会の歪み」. Đọc ゆがみ (cũng ひずみ).
Ví dụ
-
窓枠に歪みがある。
Khung cửa sổ bị cong vênh.
-
事件は社会の歪みを映している。
Vụ việc phản ánh sự lệch lạc của xã hội.
-
歪みねぇな
It's not distorted (also an Internet slang term of approval; "You're awesome")
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「歪み」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ strain; deformation; warp; distortion
-
danh từ harmful effects; strain; stress; imbalance
-
động từ stem or continuative form of 歪む (hizumu)
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ stem or continuative form of 歪む (igamu)