Nghĩa tiếng Việt
- cuối nămdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- year enddanh từ
- year-end, end of the yeardanh từ
Cách dùng
"Cuối năm": 「歳末セール」 — đợt giảm giá cuối năm; 「歳末助け合い」 — quyên góp từ thiện cuối năm. Văn viết, quảng cáo; hội thoại dùng 年末.
Ví dụ
-
デパートで歳末セールが始まった。
Bách hóa đã bắt đầu đợt giảm giá cuối năm.
-
歳末の街は人であふれている。
Phố phường cuối năm đông nghịt người.
-
歳末のご挨拶をさせていただく
have the pleasure of offering end-of-year greetings
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép