TanroDictionary Sổ từ

歳末 さいまつ

TUẾ MẠT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuối nămdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. year enddanh từ
  2. year-end, end of the yeardanh từ

Cách dùng

"Cuối năm": 「歳末セール」 — đợt giảm giá cuối năm; 「歳末助け合い」 — quyên góp từ thiện cuối năm. Văn viết, quảng cáo; hội thoại dùng 年末.

Ví dụ

  1. デパートで歳末セールが始まった。

    Bách hóa đã bắt đầu đợt giảm giá cuối năm.

  2. 歳末の街は人であふれている。

    Phố phường cuối năm đông nghịt người.

  3. 歳末のご挨拶をさせていただく

    have the pleasure of offering end-of-year greetings

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép