TanroDictionary Sổ từ

歴 れき

LỊCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kinh nghiệm, quá trình, lý lịch, thâm niên (vd: 5 năm kinh nghiệm)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. experience; history; record; careerhậu tố
  2. take place, past, historychữ Hán

Cách dùng

"Kinh nghiệm, thâm niên" (hậu tố): 「職歴」 — quá trình làm việc; 「学歴」 — học vấn; 「日本語学習歴三年」 — 3 năm học tiếng Nhật; 「運転歴」 — số năm lái xe. Thường dùng trong hồ sơ, phỏng vấn.

Ví dụ

  1. 運転歴は十年です。

    Tôi đã lái xe được mười năm.

  2. 履歴書に職歴を書いてください。

    Hãy ghi quá trình làm việc vào sơ yếu lý lịch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép