Nghĩa tiếng Việt
- phiếu bầu cho ứng viên thua, phiếu vô íchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- vote for a losing candidate; wasted votedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TỬ PHIẾU
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép