TanroDictionary Sổ từ

死票 しひょう

TỬ PHIẾU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phiếu bầu cho ứng viên thua, phiếu vô íchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. vote for a losing candidate; wasted votedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép