殉死
じゅんしするNghĩa tiếng Anh
- động từ to commit suicide after the death of one's lord or master
Chữ Hán trong từ
殉
TUẪN
On: ジュン
Kun: –
martyrdom; follow by resigning
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
死