Nghĩa tiếng Việt
- vụ giết người; sự sát hạidanh từ
- kẻ giết người
Nghĩa tiếng Anh
- murder; killing; murdererdanh từ
Cách dùng
"Vụ giết người" (khẩu ngữ, tin tức hình sự): 「殺しの現場」 — hiện trường án mạng; 「殺し屋」 — sát thủ. Cũng làm hậu tố: 「人殺し」 — kẻ giết người.
Ví dụ
-
刑事は殺しの現場に急いだ。
Thám tử vội đến hiện trường vụ giết người.
-
その映画は殺し屋の物語だ。
Bộ phim đó là câu chuyện về một sát thủ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「殺し」
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố -cide; killing; killer (of ...)
Chữ Hán trong từ
殺
SÁT, SÁI, TÁT
On: サツ、サイ、セツ
Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める
kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗