TanroDictionary Sổ từ

毒 どく

ĐỘC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất độc, nọc độcdanh từ
  2. điều có hại, ảnh hưởng xấudanh từ
  3. ác ý, hiềm khíchdanh từ
  4. lời lẽ độc địadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. poison; toxicant; venomdanh từ
  2. harm; evil influencedanh từ
  3. ill will; spite; malicedanh từ
  4. abusive languagedanh từ
  5. poison, toxindanh từ

Cách dùng

"Chất độc": 「毒を飲む」 — uống thuốc độc; 「毒キノコ」 — nấm độc; 「毒ヘビ」 — rắn độc. Nghĩa bóng "có hại": 「体に毒だ」 — hại cho sức khỏe; 「目の毒」 — thấy mà thèm/hại mắt; 「毒舌」 — miệng lưỡi độc địa. 「気の毒」 — đáng thương.

Ví dụ

  1. このキノコには毒がある。

    Loại nấm này có độc.

  2. 夜更かしは体に毒だよ。

    Thức khuya có hại cho cơ thể đấy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép