TanroDictionary Sổ từ

毒舌 どくぜつ

ĐỘC THIỆT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. miệng lưỡi độc địadanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wicked tongue; sharp tongue; abusive languagedanh từ · trợ từ
  2. a spiteful tongue; malicious languagedanh từ

Cách dùng

"Miệng lưỡi độc địa, ăn nói cay độc": 「毒舌を吐く」 — buông lời cay độc; 「毒舌家」 — người ăn nói cay nghiệt. Có thể mang sắc thái hài hước (nghệ sĩ hài).

Ví dụ

  1. 彼女は毒舌で有名なタレントだ。

    Cô ấy là nghệ sĩ nổi tiếng với cái miệng cay độc.

  2. 彼の毒舌には慣れた。

    Tôi đã quen với lời lẽ cay độc của anh ta.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép