Nghĩa tiếng Việt
- miệng lưỡi độc địadanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- wicked tongue; sharp tongue; abusive languagedanh từ · trợ từ
- a spiteful tongue; malicious languagedanh từ
Cách dùng
"Miệng lưỡi độc địa, ăn nói cay độc": 「毒舌を吐く」 — buông lời cay độc; 「毒舌家」 — người ăn nói cay nghiệt. Có thể mang sắc thái hài hước (nghệ sĩ hài).
Ví dụ
-
彼女は毒舌で有名なタレントだ。
Cô ấy là nghệ sĩ nổi tiếng với cái miệng cay độc.
-
彼の毒舌には慣れた。
Tôi đã quen với lời lẽ cay độc của anh ta.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép