Nghĩa tiếng Việt
- tương đối, khá làtrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- comparatively; relativelytrạng từ
Cách dùng
"Tương đối, khá": 「比較的簡単」 — tương đối dễ; 「比較的安い」. Mang sắc thái so với bình thường. Văn nói thường dùng わりと, 割に.
Ví dụ
-
今日は比較的暖かい。
Hôm nay tương đối ấm.
-
この問題は比較的簡単だった。
Câu hỏi này tương đối dễ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép