Nghĩa tiếng Việt
- chăn lendanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- blanketdanh từ
- wool fabricdanh từ
- a blanketdanh từ
Cách dùng
"Chăn (len)". Chăn bông futon là 掛け布団. 「毛布をかける」 — đắp chăn.
Ví dụ
-
寒いので毛布をもう一枚ください。
Lạnh quá, cho tôi thêm một cái chăn.
-
子供に毛布をかけてあげた。
Tôi đắp chăn cho con.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép