TanroDictionary Sổ từ

毛皮 けがわ

MAO BÌ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lông thú, da lôngdanh từ
  2. bộ thủ Maodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fur; skin; peltdanh từ
  2. kanji "fur" radicaldanh từ
  3. the 皮 radical (portion of a kanji character)danh từ

Cách dùng

"Lông thú": 「毛皮のコート」 — áo khoác lông thú; 「毛皮反対」 — phản đối dùng lông thú.

Ví dụ

  1. 彼女は毛皮のコートを着ていた。

    Cô ấy mặc áo khoác lông thú.

  2. 動物保護のため毛皮を使わないブランドが増えた。

    Ngày càng nhiều thương hiệu không dùng lông thú để bảo vệ động vật.

  3. 毛皮の商品

    fur goods

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「毛皮」

毛皮

もうひ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ fur, pelt

Chữ Hán trong từ

毛
MAO, MÔ On: モウ Kun: け fur; hair; feather; down 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
皮
BÌ On: ヒ Kun: かわ pelt; skin; hide; leather; skin radical (no. 107) 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗