毛皮
もうひNghĩa tiếng Anh
- danh từ fur, pelt
Chữ Hán trong từ
毛
MAO, MÔ
On: モウ
Kun: け
fur; hair; feather; down
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
皮
BÌ
On: ヒ
Kun: かわ
pelt; skin; hide; leather; skin radical (no. 107)
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗