Nghĩa tiếng Việt
- pha lê, thạch anhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (rock) crystal; high purity quartzdanh từ
- quartzdanh từ
Cách dùng
"Thạch anh, pha lê": 「水晶玉」 — quả cầu pha lê; 「水晶体」 — thủy tinh thể (mắt). Phân biệt クリスタル (thủy tinh pha chì).
Ví dụ
-
占い師が水晶玉をのぞき込んだ。
Thầy bói nhìn chăm chú vào quả cầu pha lê.
-
このネックレスは水晶でできている。
Chiếc vòng cổ này làm bằng thạch anh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép