TanroDictionary Sổ từ

水晶 すいしょう

THỦY TINH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. pha lê, thạch anhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (rock) crystal; high purity quartzdanh từ
  2. quartzdanh từ

Cách dùng

"Thạch anh, pha lê": 「水晶玉」 — quả cầu pha lê; 「水晶体」 — thủy tinh thể (mắt). Phân biệt クリスタル (thủy tinh pha chì).

Ví dụ

  1. 占い師が水晶玉をのぞき込んだ。

    Thầy bói nhìn chăm chú vào quả cầu pha lê.

  2. このネックレスは水晶でできている。

    Chiếc vòng cổ này làm bằng thạch anh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép