Nghĩa tiếng Việt
- trình độ, mức, tiêu chuẩndanh từ
- mực nướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- level; standarddanh từ
- water leveldanh từ
- the sufficient level; level, standarddanh từ
Cách dùng
"Mức, trình độ, tiêu chuẩn": 「生活水準」 — mức sống; 「高い水準」 — mức cao; 「水準に達する」 — đạt chuẩn. Văn viết, khách quan; gần với レベル.
Ví dụ
-
この国の生活水準は年々上がっている。
Mức sống của nước này tăng lên hàng năm.
-
彼の技術は世界水準に達している。
Kỹ thuật của anh ấy đã đạt tầm thế giới.
-
君の知識は水準を越えている。
Your knowledge is beyond the sufficient level.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép