TanroDictionary Sổ từ

水準 すいじゅん

THUỶ CHUẨN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trình độ, mức, tiêu chuẩndanh từ
  2. mực nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. level; standarddanh từ
  2. water leveldanh từ
  3. the sufficient level; level, standarddanh từ

Cách dùng

"Mức, trình độ, tiêu chuẩn": 「生活水準」 — mức sống; 「高い水準」 — mức cao; 「水準に達する」 — đạt chuẩn. Văn viết, khách quan; gần với レベル.

Ví dụ

  1. この国の生活水準は年々上がっている。

    Mức sống của nước này tăng lên hàng năm.

  2. 彼の技術は世界水準に達している。

    Kỹ thuật của anh ấy đã đạt tầm thế giới.

  3. 君の知識は水準を越えている。

    Your knowledge is beyond the sufficient level.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép