TanroDictionary Sổ từ

汁 しる

TRẤP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước ép, nhựa câydanh từ · hậu tố
  2. canh, súp, nước dùngdanh từ · hậu tố
  3. nước chấmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. juice; sapdanh từ · hậu tố
  2. soup; brothdanh từ · hậu tố
  3. (dipping) saucedanh từ
  4. sap, fluidchữ Hán
  5. alternative form of しろ (imperative of する)động từ

Cách dùng

"Nước (ép, cốt); canh, súp": 「味噌汁」 — canh miso; 「果汁」 — nước trái cây; 「汁が出る」 — chảy nước. Đọc しる/じる. Thành ngữ 「甘い汁を吸う」 — hưởng lợi bất chính. Phân biệt với スープ (súp kiểu Tây).

Ví dụ

  1. 朝ご飯に味噌汁を飲みます。

    Bữa sáng tôi uống canh miso.

  2. レモンの汁をかけて食べてください。

    Hãy vắt nước chanh lên rồi ăn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép