TanroDictionary Sổ từ

汗 あせ

HÃN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mồ hôidanh từ
  2. hơi nước đọng, sự đọng nướcdanh từ
  3. (khẩu ngữ) toát mồ hôi, chết rồithán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sweat; perspirationdanh từ
  2. moisture; condensationdanh từ
  3. gulp; oopsthán từ

Ví dụ

  1. 汗を拭く

    to wipe (away) one's sweat

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「汗」

汗

かん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ khả hãn (vua bộ tộc Tatar)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ khan (medieval ruler of a Tatary tribe)
  2. affix sweat
  3. danh từ Synonym of ハン (han): khan

Chữ Hán trong từ

汗
HÃN, HÀN On: カン Kun: あせ sweat; perspire 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗