汗
かんNghĩa tiếng Việt
- danh từ khả hãn (vua bộ tộc Tatar)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ khan (medieval ruler of a Tatary tribe)
- affix sweat
- danh từ Synonym of ハン (han): khan
Chữ Hán trong từ
汗
HÃN
汗を拭く
to wipe (away) one's sweat
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép