池
ちNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a surname
Chữ Hán trong từ
池
TRÌ
On: チ
Kun: いけ
pond; cistern; pool; reservoir
6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
TRÌ
古池や蛙飛び込む水の音
The old pond; A frog jumps in — The sound of the water.
池を乾す
drain a pond
言うたちいかんちや おらんくの池にゃ 潮吹く魚が 泳ぎよる
(please add an English translation of this example)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép