TanroDictionary Sổ từ

沢庵 たくあん

TRẠCH AM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) củ cải muối takuandanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pickled daikon radishdanh từ
  2. takuan (half-dried daikon radish pickled with rice bran and salt)danh từ

Cách dùng

"Củ cải muối vàng (takuan)": 「沢庵をかじる」; món ăn kèm cơm, bento. Thường viết たくあん.

Ví dụ

  1. 弁当に沢庵が二切れ入っていた。

    Trong hộp cơm có hai lát củ cải muối.

  2. 祖母は自分で沢庵を漬けている。

    Bà tôi tự muối củ cải takuan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép