TanroDictionary Sổ từ

河 ホー

HÀ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quân bài đã bỏ (mạt chược)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. discarded tiles; discardsdanh từ
  2. riverchữ Hán
  3. river: a player's discard piledanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「河」

河

か

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix river

Chữ Hán trong từ

河
HÀ On: カ Kun: かわ river 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗