Nghĩa tiếng Việt
- sự hồi phụcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- recoverydanh từ
Cách dùng
"Sự lành, hồi phục" (vết thương, bệnh): 「傷の治りが早い」 — vết thương lành nhanh; 「治りが遅い」. Gốc 治る.
Ví dụ
-
子供は傷の治りが早い。
Trẻ con vết thương lành nhanh.
-
年を取ると風邪の治りが遅くなる。
Có tuổi thì cảm lâu khỏi hơn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép