TanroDictionary Sổ từ

治り なおり

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự hồi phụcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. recoverydanh từ

Cách dùng

"Sự lành, hồi phục" (vết thương, bệnh): 「傷の治りが早い」 — vết thương lành nhanh; 「治りが遅い」. Gốc 治る.

Ví dụ

  1. 子供は傷の治りが早い。

    Trẻ con vết thương lành nhanh.

  2. 年を取ると風邪の治りが遅くなる。

    Có tuổi thì cảm lâu khỏi hơn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép