沼沢
ぬまざわNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a surname
Chữ Hán trong từ
沼
CHIỂU
On: ショウ
Kun: ぬま
marsh; lake; bog; swamp; pond
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
沢
TRẠCH
On: タク
Kun: さわ、うるお.い、うるお.す、つや
swamp; marsh; brilliance; grace
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗