TanroDictionary Sổ từ

泉 いずみ

TUYỀN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. suối, mạch nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. spring; fountaindanh từ
  2. spring (source of water)chữ Hán
  3. natural spring, a wellspringdanh từ
  4. a place nametên riêng
  5. a surnametên riêng
  6. a female given nametên riêng

Cách dùng

"Suối, mạch nước": 「泉が湧く」 — suối phun lên; 「知恵の泉」 — nguồn trí tuệ. Từ ghép: 「温泉」 — suối nước nóng. Phân biệt 川 (dòng sông chảy).

Ví dụ

  1. 森の奥に冷たい泉が湧いている。

    Sâu trong rừng có dòng suối mát phun lên.

  2. この本は知恵の泉だ。

    Cuốn sách này là nguồn trí tuệ.

  3. 若返りの泉

    The Fountain of Youth

  4. 泉を守る妖精。泉を汚す者を容赦なく攻撃。

    A fairy who mercilessly assaults anyone who dares contaminate the fountain she’s sworn protects.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép