TanroDictionary Sổ từ

法制 ほうせい

PHÁP CHẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. pháp chế, luật phápdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. legislation; lawsdanh từ

Cách dùng

"Pháp chế, hệ thống pháp luật": 「法制化」 — luật hoá; 「法制度」 — chế độ pháp luật; 「内閣法制局」. Văn chính trị – pháp lý.

Ví dụ

  1. 政府はその制度の法制化を検討している。

    Chính phủ đang xem xét luật hoá chế độ đó.

  2. 国によって法制度が異なる。

    Hệ thống pháp luật khác nhau tuỳ nước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép