Nghĩa tiếng Việt
- pháp chế, luật phápdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- legislation; lawsdanh từ
Cách dùng
"Pháp chế, hệ thống pháp luật": 「法制化」 — luật hoá; 「法制度」 — chế độ pháp luật; 「内閣法制局」. Văn chính trị – pháp lý.
Ví dụ
-
政府はその制度の法制化を検討している。
Chính phủ đang xem xét luật hoá chế độ đó.
-
国によって法制度が異なる。
Hệ thống pháp luật khác nhau tuỳ nước.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép