Nghĩa tiếng Việt
- lễ cầu siêu (Phật giáo)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Buddhist memorial servicedanh từ
- ceremonydanh từ
- funeral servicedanh từ
Cách dùng
"Lễ cầu siêu, giỗ (Phật giáo)": 「法要を営む」 — tổ chức lễ cầu siêu; 「一周忌の法要」 — lễ giỗ đầu; 「四十九日法要」.
Ví dụ
-
祖父の一周忌の法要を営んだ。
Gia đình tổ chức lễ giỗ đầu của ông.
-
法要には親戚が集まった。
Họ hàng tụ họp về dự lễ cầu siêu.
-
除夜法要
New Year's Eve Ceremony
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép