TanroDictionary Sổ từ

法要 ほうよう

PHÁP YẾU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lễ cầu siêu (Phật giáo)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Buddhist memorial servicedanh từ
  2. ceremonydanh từ
  3. funeral servicedanh từ

Cách dùng

"Lễ cầu siêu, giỗ (Phật giáo)": 「法要を営む」 — tổ chức lễ cầu siêu; 「一周忌の法要」 — lễ giỗ đầu; 「四十九日法要」.

Ví dụ

  1. 祖父の一周忌の法要を営んだ。

    Gia đình tổ chức lễ giỗ đầu của ông.

  2. 法要には親戚が集まった。

    Họ hàng tụ họp về dự lễ cầu siêu.

  3. 除夜法要

    New Year's Eve Ceremony

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép