注目
ちゅうもくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to notice; to take notice
Chữ Hán trong từ
注
CHÚ
On: チュウ
Kun: そそ.ぐ、さ.す、つ.ぐ
pour; irrigate; shed (tears); flow into; concentrate on; notes; comment; annotate
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
目
MỤC
On: モク、ボク
Kun: め、-め、ま-
eye; class; look; insight; experience; care; favor
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗