Nghĩa tiếng Việt
- phương Tây và phương Đông (nhất là phương Tây)danh từ
- đại dương, biểndanh từ
- ngoại, kiểu Tây, châu Âutiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- Occident and Orient (esp. the Occident)danh từ
- ocean; seadanh từ
- foreign; Western; Europeantiền tố
- foreign countrychữ Hán
- the Westchữ Hán
- vast, widechữ Hán
- an oceandanh từ
- the East (Orient) or especially the West (Occident)danh từ
Cách dùng
"Tây; đại dương" (よう): 「洋の東西を問わず」 — dù Đông hay Tây; tiền tố 「洋服」, 「洋食」, 「洋室」; 「太平洋」.
Ví dụ
-
洋の東西を問わず、母の愛は同じだ。
Dù Đông hay Tây, tình mẹ đều như nhau.
-
今夜は洋食にしよう。
Tối nay ăn món Tây nhé.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「洋」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ alternative spelling of 灘 (nada): the open sea
-
tên riêng a surname
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a surname
-
tên riêng a male or female given name