TanroDictionary Sổ từ

洗浄 せんじょう

TẨY TỊNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự rửa, làm sạchdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự gột rửa (thân tâm)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. washing; cleansing; cleaning; launderingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. cleansing (one's mind and body)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. irrigation, washing outdanh từ

Cách dùng

"Rửa sạch, làm sạch" (kỹ thuật, y tế): 「洗浄する」; 「胃の洗浄」 — rửa dạ dày; 「洗浄機」 — máy rửa; 「温水洗浄便座」 — bồn cầu rửa nước ấm. Trang trọng hơn 洗う. 「資金洗浄」 — rửa tiền.

Ví dụ

  1. 傷口を水でよく洗浄してください。

    Hãy rửa sạch vết thương bằng nước.

  2. 機械は使用後に洗浄する。

    Máy được làm sạch sau khi sử dụng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「洗浄」

洗浄

せんじょうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ launder
  2. động từ clean
  3. động từ irrigate, wash out

Chữ Hán trong từ

洗
TẨY, TIỂN On: セン Kun: あら.う wash; inquire into; probe 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
浄
TỊNH, TẠNH, TĨNH On: ジョウ、セイ Kun: きよ.める、きよ.い clean; purify; cleanse; exorcise; Manchu Dynasty 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗