洗浄
せんじょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ launder
- động từ clean
- động từ irrigate, wash out
Chữ Hán trong từ
洗
TẨY, TIỂN
On: セン
Kun: あら.う
wash; inquire into; probe
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
浄
TỊNH, TẠNH, TĨNH
On: ジョウ、セイ
Kun: きよ.める、きよ.い
clean; purify; cleanse; exorcise; Manchu Dynasty
9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗