TanroDictionary Sổ từ

洗濯物 せんたくもの

TẨY TRẠC VẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồ giặtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. laundry; the washingdanh từ

Cách dùng

"Đồ giặt" (quần áo cần giặt hoặc đã giặt): 「洗濯物を干す」 — phơi đồ; 「洗濯物を取り込む」 — rút đồ vào; 「洗濯物をたたむ」 — gấp đồ. Cụm rất hay dùng trong sinh hoạt.

Ví dụ

  1. 雨が降りそうだから洗濯物を取り込んで。

    Trời sắp mưa, rút đồ phơi vào đi.

  2. 天気がいいので洗濯物がよく乾く。

    Trời đẹp nên đồ giặt khô nhanh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép