Nghĩa tiếng Việt
- đồ giặtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- laundry; the washingdanh từ
Cách dùng
"Đồ giặt" (quần áo cần giặt hoặc đã giặt): 「洗濯物を干す」 — phơi đồ; 「洗濯物を取り込む」 — rút đồ vào; 「洗濯物をたたむ」 — gấp đồ. Cụm rất hay dùng trong sinh hoạt.
Ví dụ
-
雨が降りそうだから洗濯物を取り込んで。
Trời sắp mưa, rút đồ phơi vào đi.
-
天気がいいので洗濯物がよく乾く。
Trời đẹp nên đồ giặt khô nhanh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép